Tấn công brute-force là một mối đe dọa không thể xem nhẹ trong bảo mật mạng. Mặc dù phương thức này đơn giản nhưng rất hiệu quả nếu không có biện pháp phòng ngừa thích hợp. Bằng cách sử dụng mật khẩu mạnh, xác thực hai yếu tố, giới hạn số lần thử mật khẩu, và áp dụng các biện pháp bảo mật khác, bạn có thể bảo vệ tài khoản và hệ thống của mình khỏi các cuộc tấn công brute-force. Bảo mật là một quá trình liên tục, và việc áp dụng các biện pháp bảo vệ sẽ giúp bạn giảm thiểu nguy cơ và bảo vệ thông tin cá nhân quan trọng.
Tấn công Brute-Force là gì? Cách bảo vệ chống lại tấn công brute-force
Tấn công brute-force là gì? Bài viết sau giới thiệu cách thức hoạt động của cuộc tấn công phổ biến này và cách bạn có thể giữ an toàn.


Trong lĩnh vực bảo mật mạng, một trong những phương thức tấn công phổ biến và đơn giản nhưng lại rất hiệu quả là tấn công brute-force. Tấn công brute-force là một kỹ thuật tấn công mà kẻ xâm nhập sẽ thử mọi khả năng kết hợp của một mật khẩu hoặc khóa mã hóa cho đến khi tìm ra được mật khẩu đúng. Mặc dù phương thức này có vẻ đơn giản, nhưng vì nó không đòi hỏi kỹ năng đặc biệt và có thể được thực hiện tự động bằng phần mềm, nó vẫn có thể gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng cho hệ thống.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tấn công brute-force, cách thức hoạt động của nó và những biện pháp bảo vệ hiệu quả giúp ngăn chặn loại tấn công này.
1. Tấn công brute-force là gì?
Tấn công brute-force là một kỹ thuật tấn công mật khẩu, trong đó kẻ tấn công sử dụng phương pháp thử và sai để tìm ra mật khẩu đúng hoặc khóa mã hóa chính xác. Tấn công này đơn giản nhưng rất tốn thời gian và công sức vì nó sẽ thử mọi tổ hợp có thể cho đến khi đúng.
Một trong những ví dụ đơn giản nhất của tấn công brute-force là việc kẻ tấn công cố gắng đăng nhập vào tài khoản bằng cách thử tất cả các mật khẩu có thể từ một danh sách, hoặc thử từng ký tự một cho đến khi họ tìm thấy mật khẩu đúng.
Cách Hoạt Động Của Tấn Công Brute-Force
- Tạo Ra Danh Sách Mật Khẩu: Kẻ tấn công sẽ tạo ra một danh sách các mật khẩu có thể có. Danh sách này có thể bao gồm tất cả các kết hợp từ các ký tự có thể, chẳng hạn như chữ cái, chữ số, ký tự đặc biệt, và thậm chí là các từ trong từ điển.
- Thử Mật Khẩu: Phần mềm brute-force sẽ tự động thử tất cả các mật khẩu trong danh sách cho đến khi mật khẩu chính xác được phát hiện.
- Thực Hiện Tấn Công: Một khi mật khẩu chính xác được tìm thấy, kẻ tấn công sẽ có quyền truy cập vào tài khoản hoặc hệ thống mục tiêu.
>>> Xem thêm: 7 cách phổ biến tội phạm mạng dùng để tấn công các trang web
2. Tấn công brute-force nâng cao


Tin tặc đã dùng nhiều cách để cải thiện tấn công brute-force.
Ví dụ, một cuộc tấn công từ điển (dictionary attack) không chỉ lặp qua tất cả các tổ hợp ký tự có thể. Nó cũng sử dụng các từ, số hoặc chuỗi ký tự từ danh sách có sẵn—thường được lấy từ danh sách các mật khẩu thường bị rò rỉ. Vì những mật khẩu này rất phổ biến nên chúng rất có thể cung cấp quyền truy cập vào các tài khoản khác.
Ví dụ: một cuộc tấn công từ điển có thể thử một số mật khẩu phổ biến, như “password”, “123456”, v.v. trước khi chuyển sang một cuộc tấn công brute-force tiêu chuẩn. Hoặc nó có thể thêm năm hiện tại vào cuối tất cả mật khẩu mà nó thử trước khi chuyển sang mật khẩu tiếp theo.
Các cuộc tấn công từ điển giảm thiểu đáng kể các tổ hợp mật khẩu hiếm gặp. Điều này rất dễ hiểu: đối với mật khẩu 8 ký tự cơ bản, mọi người nhiều khả năng sử dụng “dogs1234” hơn là “zp1vg8el”. Bằng cách tập trung vào các kết hợp có nhiều khả năng hơn trước, bạn có thể cắt giảm thời gian sử dụng brute-force.
Có nhiều phương pháp sử dụng tấn công brute-force, nhưng tất cả đều dựa vào việc thử một số lượng lớn mật khẩu càng nhanh càng tốt cho đến khi tìm được mật khẩu phù hợp. Một số yêu cầu nhiều sức mạnh tính toán hơn nhưng tiết kiệm thời gian. Một số khác nhanh hơn nhưng yêu cầu lượng tài nguyên lớn hơn trong cuộc tấn công.
>>> Xem thêm: Tấn công giao thức máy tính từ xa là gì? Ngăn chặn nó như thế nào?
3. Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công brute-force
Có một số biện pháp phòng vệ mà các trang web và các công cụ khác dùng để chống lại các cuộc tấn công brute-force, cũng như các cách để cá nhân bảo vệ bản thân trước các cuộc tấn công đó.
3.1 Các dịch vụ chống lại tấn công brute-force như thế nào?
Một trong những biện pháp bảo vệ đơn giản nhất và phổ biến nhất là khóa máy. Có nghĩa là nếu bạn nhập sai mật khẩu một số lần nhất định, tài khoản từ chối chấp nhận bất kỳ lần đăng nhập nào nữa. Bạn cần liên hệ với dịch vụ khách hàng hoặc đợi một khoảng thời gian nhất định để thử lại.
Các trang web cũng có thể ngăn chặn tấn công brute-force bằng thử thách CAPTCHA hoặc cái gì đó tương tự. Việc phải điền CAPTCHA mỗi khi muốn thử mật khẩu sẽ làm chậm quá trình rất nhiều.
Mặc dù các chiến thuật này rất hữu ích để tránh các cuộc tấn công brute-force nhưng chúng cũng cung cấp các cách khác để tấn công một trang web. Ví dụ: nếu một cuộc tấn công brute-force được thực hiện với một trang web khóa tài khoản sau năm lần đăng nhập không chính xác, dịch vụ khách hàng của trang web đó có thể nhận được quá nhiều cuộc gọi từ người dùng, do đó làm chậm hoạt động của trang web.
Việc tấn công một trang web bằng các nỗ lực brute-force cũng có thể được sử dụng như một phần của cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDOS).
3.2 Cách tự bảo vệ mình trước tấn công brute-force


Xác thực hai yếu tố là một cách hiệu quả để bảo vệ bạn khỏi các cuộc tấn công brute-force. Bằng cách này, ngay cả khi tin tặc đoán đúng mật khẩu, việc phải nhập thêm một mã khác sẽ ngăn kẻ tấn công truy cập vào tài khoản của bạn.
Tuy nhiên, cách dễ nhất để bảo vệ bạn trước cuộc tấn công brute-force là sử dụng một mật khẩu dài. Khi độ dài của mật khẩu tăng, sức mạnh tính toán cần thiết để đoán tất cả các tổ hợp ký tự cũng tăng theo cấp số nhân.
Ví dụ như mật khẩu iPhone. Các phiên bản iOS cũ hơn dùng mã PIN gồm bốn chữ số, tức là có thể có 10000 mã pin. Tuy nhiên, các phiên bản iOS hiện đại sử dụng mật mã gồm sáu chữ số theo mặc định, tăng số lượng mã pin có thể lên một triệu. Như vậy, chỉ cần thêm hai chữ số nữa, hệ số bảo vệ sẽ tăng lên 100 lần.
Ngoài độ dài, các mật khẩu phức tạp cũng khó bị brute-force hơn. Việc các số, chữ in hoa và ký hiệu vào mật khẩu sẽ làm tăng thời gian để brute-force mật khẩu đáng kể.
Sử dụng mật khẩu an toàn và bạn sẽ gần như miễn nhiễm với các cuộc tấn công brute-force. Mật khẩu gồm 12 ký tự sử dụng chữ hoa, chữ thường, số và nhóm 18 ký hiệu sẽ có hơn 68 tỷ tỷ khả năng. Một mật khẩu như vậy sẽ mất hàng thế kỷ để brute-force.
>>> Xem thêm: Tin tặc tìm ra nạn nhân để hack như thế nào?
4. Bảo vệ trước tấn công brute-force rất dễ dàng
Bây giờ bạn đã biết cách thức hoạt động của các cuộc tấn công brute-force, bảo vệ bản thân rất dễ dàng: sử dụng xác thực hai yếu tố và đặt mật khẩu dài và phức tạp, với sự kết hợp của chữ hoa, chữ thường, số và ký hiệu.
Vân Nguyễn
Dịch từ: https://www.makeuseof.com/tag/brute-force-attack/
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC LẬP TRÌNH TẠI FUNiX
Bài liên quan
Vibe Coding Workflow: Từ Yêu Cầu Đến Code, Test Và Tài Liệu Với Sự Hỗ Trợ Của AI
Trong kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo (AI), thuật ngữ “Vibe Coding” đã nổi lên như một hiện tượng, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiếp cận việc xây dựng phần mềm. Không còn đơn thuần là việc...
Vì sao biết dùng ChatGPT chưa đủ để làm việc với AI trong lập trình?
Sự bùng nổ của các mô hình ngôn ngữ lớn khiến nhiều người tin rằng chỉ cần dùng ChatGPT trong lập trình là đã có thể “làm việc với AI”. Thực tế, ChatGPT có thể hỗ trợ viết code, giải...
So sánh Cursor và GitHub Copilot: Nên dùng công cụ nào cho lập trình với AI?
Trong kỷ nguyên lập trình với AI, việc chọn lựa công cụ hỗ trợ (AI Code Editor/Extension) cũng quan trọng giống như việc chọn ngôn ngữ lập trình. Hai cái tên đang thống trị thị trường hiện nay là Cursor...
Vibe Coding Là Gì? Cách Lập Trình Viên Làm Việc Với AI Hiệu Quả Trong Kỷ Nguyên Mới
Trong giới lập trình năm 2026, có một thuật ngữ đang làm mưa làm gió: Vibe Coding. Nếu bạn từng thấy ai đó dựng xong một ứng dụng web chỉ trong một buổi chiều bằng cách “chat” với máy tính,...
AI đang thay đổi công việc lập trình viên như thế nào?
Trong vài năm trở lại đây, trí tuệ nhân tạo (AI) không còn là khái niệm mang tính nghiên cứu mà đã trở thành công cụ thực tế trong quy trình phát triển phần mềm. Câu hỏi đặt ra không...
AI Debug và AI Test: Lập trình viên nên tin AI đến mức nào?
Mục lục AI debug và AI test là gì? Vì sao AI được dùng cho debug và test? AI debug hoạt động như thế nào? AI test hỗ trợ kiểm thử ra sao? AI debug & AI test trong SDLC...
Cách dùng AI để đọc hiểu codebase nhanh hơn cho developer và QA
Mục lục AI đọc hiểu codebase là gì? Vì sao đọc hiểu codebase là bài toán khó? Vì sao AI giúp đọc code nhanh hơn? AI đọc và phân tích codebase như thế nào? AI đọc code cho developer AI...
Khóa học Vibe Coding: Xu hướng lập trình bắt buộc để không bị AI đào thải
Khi 60–70% lập trình viên trên thế giới đã sử dụng AI để hỗ trợ viết code và debug, câu hỏi đặt ra không phải là “Có nên dùng AI không?” mà là “Dùng AI thế nào để tối ưu...









Bình luận (0
)